Phép dịch "let go" thành Tiếng Việt
buông, Let Go là các bản dịch hàng đầu của "let go" thành Tiếng Việt.
let go
verb
ngữ pháp
(intransitive, with of and transitive, with object before go ) To release from one's grasp; to go from a state of holding on to a state of no longer holding on. [..]
-
buông
verbHe was too scared to let go and I was too scared to let him.
Nó quá sợ buông ra và tôi quá sợ để buông nó ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " let go " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Let Go
-
Let Go
Let Go (Avril Lavigne)
We won't let go of you
♪ We won't let go of you ♪
Các cụm từ tương tự như "let go" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đì thôi
-
bỏ · chấp nhận
-
chấp nhận
-
hãy đi · mau lên · nhanh lên
-
rời tay
Thêm ví dụ
Thêm