Phép dịch "lesson" thành Tiếng Việt

bài học, bài, bài vở là các bản dịch hàng đầu của "lesson" thành Tiếng Việt.

lesson verb noun ngữ pháp

A section of learning or teaching into which a wider learning content is divided. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài học

    noun

    something that serves as a warning or encouragement [..]

    The lesson title indicates the scripture chapters covered in the lesson.

    Tựa đề bài học cho thấy các chương thánh thư đã được dạy trong bài học.

  • bài

    noun

    a section of learning or teaching

    The second lesson is very simple.

    Bài thứ hai thì rất đơn giản.

  • bài vở

    noun

    " I feel bad when I find it hard to keep up with my lessons .

    " Em cảm thấy thật tồi tệ khi gặp khó khăn để theo kịp bài vở .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái bài học
    • cảnh cáo
    • lên lớp
    • lời dạy bảo
    • lời khuyên
    • lời quở trách
    • quở trách
    • sự cảnh cáo
    • sự trừng phạt
    • trừng phạt
    • buổi học
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lesson " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lesson
+ Thêm

"Lesson" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lesson trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lesson" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lesson" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch