Phép dịch "lepidopterist" thành Tiếng Việt

nhà nghiên cứu bướm là bản dịch của "lepidopterist" thành Tiếng Việt.

lepidopterist noun ngữ pháp

Someone who studies lepidoptery; someone who studies butterflies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà nghiên cứu bướm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lepidopterist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lepidopterist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch