Phép dịch "lemon" thành Tiếng Việt

chanh, quả chanh, màu chanh là các bản dịch hàng đầu của "lemon" thành Tiếng Việt.

lemon adjective verb noun ngữ pháp

A yellowish citrus fruit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chanh

    noun adjective

    citrus fruit [..]

    It's all over your face like a pinched lemon!

    Hiện lên trên khuôn mặt của cô như quả chanh vắt!

  • quả chanh

    noun

    citrus fruit

    It's all over your face like a pinched lemon!

    Hiện lên trên khuôn mặt của cô như quả chanh vắt!

  • màu chanh

    adjective

    having the colour/color of lemons

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây chanh
    • vô dụng
    • vị chanh
    • cá bơn lêmon
    • cô gái vô duyên
    • màu vàng nhạt
    • người vô tích sự
    • người đoảng
    • quả
    • chanh tây
    • màu vàng chanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lemon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lemon proper

A surname.

+ Thêm

"Lemon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lemon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lemon"

Các cụm từ tương tự như "lemon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lemon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch