Phép dịch "leisure" thành Tiếng Việt
nhàn, dư hạ, lúc thư nhàn là các bản dịch hàng đầu của "leisure" thành Tiếng Việt.
leisure
noun
ngữ pháp
Freedom provided by the cessation of activities. [..]
-
nhàn
adjectiveAnd then there's another fellow that will leisurely come by.
Và sau đó có anh chàng khác con mà sẽ nhàn nhã đi qua.
-
dư hạ
-
lúc thư nhàn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thì giờ rỗi rãi
- thời gian rỗi
- nhàn rỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leisure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leisure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
an nhàn · khoáng dật · nhàn hạ · nhàn nhã · nhàn rỗi · thanh nhàn
-
bỏm bẻm · nhênh nhang
-
rảnh
-
an nhàn · chậm rãi · cà rịch cà tang · làm ung dung · nhàn nhã · nhẩn nha · rảnh rang · rỗi rãi · thong dong · thong thả · thư thả · thảnh thơi · ung dung
-
nhàn tản
-
dư hạ
Thêm ví dụ
Thêm