Phép dịch "legislate" thành Tiếng Việt

lập pháp, làm luật là các bản dịch hàng đầu của "legislate" thành Tiếng Việt.

legislate verb ngữ pháp

To pass laws (including the amending or repeal of existing laws). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lập pháp

    verb

    No one in this room has your legislative experience.

    Không ai ở đây có kinh nghiệm về lập pháp.

  • làm luật

    You've been taking a lot of trips there, meeting with legislators...

    Ngài đã rất nhiều lần về đó, gặp gỡ với các nhà làm luật...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legislate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "legislate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người làm luật · người lập pháp · nhà lập pháp
  • làm luật · lập pháp · thuộc lập pháp
  • Pháp chế · pháp chế · pháp học · pháp luật · sự làm luật · sự lập pháp
  • Pháp chế · pháp chế · pháp học · pháp luật · sự làm luật · sự lập pháp
  • Pháp chế · pháp chế · pháp học · pháp luật · sự làm luật · sự lập pháp
Thêm

Bản dịch "legislate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch