Phép dịch "legacy" thành Tiếng Việt

di sản, gia tài, tài sản kế thừa là các bản dịch hàng đầu của "legacy" thành Tiếng Việt.

legacy noun adjective ngữ pháp

(law) money or property bequeathed to someone in a will [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • di sản

    noun

    And that's their legacy, and what will his legacy be?

    Và đó là di sản của họ, còn di sản của cậu ta là gì?

  • gia tài

    noun

    The uranium my father enriched for you Is his only legacy.

    Uranium cha làm giàu cho ông chính là gia tài ông để lại.

  • tài sản kế thừa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tài sản thừa kế
    • sự di tặng; vật di tặng
    • thừa tự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " legacy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Legacy
+ Thêm

"Legacy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Legacy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "legacy" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "legacy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch