Phép dịch "left out" thành Tiếng Việt

left out adjective verb ngữ pháp

rejected or ostracised from a group. [..]

Bản dịch tự động của " left out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"left out" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho left out trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "left out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch