Phép dịch "leave out" thành Tiếng Việt
leave out
verb
ngữ pháp
To omit, to not include, to neglect to mention [..]
Bản dịch tự động của " leave out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"leave out" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho leave out trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm