Phép dịch "learning curve" thành Tiếng Việt
learning curve
noun
ngữ pháp
A visualization of the progress of learning as function of experience. [..]
Bản dịch tự động của " learning curve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"learning curve" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho learning curve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm