Phép dịch "lay-off" thành Tiếng Việt
sự giảm sản xuất, sự ngừng sản xuất, thời kỳ nhàn rỗi là các bản dịch hàng đầu của "lay-off" thành Tiếng Việt.
lay-off
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of layoff. [..]
-
sự giảm sản xuất
-
sự ngừng sản xuất
-
thời kỳ nhàn rỗi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lay-off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm