Phép dịch "lawn" thành Tiếng Việt
bãi cỏ, vải batit, cỏ là các bản dịch hàng đầu của "lawn" thành Tiếng Việt.
lawn
noun
ngữ pháp
An open space between woods. [..]
-
bãi cỏ
nounground covered with grass
You know, I don't want to get chased off the lawn with a shotgun.
Em biết anh không muốn bị dí chạy khỏi bãi cỏ bằng súng shotgun mà.
-
vải batit
-
cỏ
adjective nounThis lawn mower runs on gasoline.
Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thảm cỏ
- đám cỏ
- bãi c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lawn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lawn
proper
A town in Newfoundland and Labrador [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lawn" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lawn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lawn"
Các cụm từ tương tự như "lawn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy tưới c
-
máy xén c
-
Máy cắt cỏ · máy cắt cỏ · máy xén cỏ
-
quần vợt sân c
Thêm ví dụ
Thêm