Phép dịch "laughter" thành Tiếng Việt
tiếng cười, cười, sự cười là các bản dịch hàng đầu của "laughter" thành Tiếng Việt.
laughter
noun
ngữ pháp
The sound of laughing, produced by air so expelled; any similar sound. [..]
-
tiếng cười
nounsound (as) of laughing
People were in need of clowns and laughter.
Mọi người cần có những anh hề và tiếng cười.
-
cười
nounsound (as) of laughing
She couldn't hold back her laughter.
Cô ấy không thể nhịn được cười.
-
sự cười
nounWhat did Solomon discern about laughter and frivolity?
Sa-lô-môn đã nhận ra gì về sự cười đùa và chuyện phù phiếm?
-
Cười
expression of amusement
She couldn't hold back her laughter.
Cô ấy không thể nhịn được cười.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laughter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laughter"
Các cụm từ tương tự như "laughter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chết vì cười
-
nực cười
Thêm ví dụ
Thêm