Phép dịch "laugh" thành Tiếng Việt

cười, tiếng cười, cười cợt là các bản dịch hàng đầu của "laugh" thành Tiếng Việt.

laugh Verb verb noun ngữ pháp

An expression of mirth particular to the human species; the sound heard in laughing; laughter. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cười

    verb

    show mirth by peculiar movement of the muscles of the face and emission of sounds

    Upon seeing how ridiculous he looked, everyone could not help but laughing.

    Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.

  • tiếng cười

    You're all collective. You all hear each other laugh and know each other laugh.

    Mọi người là một tập thể, nghe và hiểu được tiếng cười của nhau.

  • cười cợt

    After you laughed at that video of me.

    Sau khi cậu cười cợt đoạn băng về tôi.

  • cười vui

    All I want is dinner and some laughs with a couple of girls.

    Tôi chỉ muốn có một bữa ăn tối có tiếng cười vui... với một vài cô gái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laugh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Laugh
+ Thêm

"Laugh" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Laugh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "laugh"

Các cụm từ tương tự như "laugh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "laugh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch