Phép dịch "last year" thành Tiếng Việt
năm ngoái, năm rồi là các bản dịch hàng đầu của "last year" thành Tiếng Việt.
last year
adverb
ngữ pháp
The year before this one. [..]
-
năm ngoái
nounyear before this one
We met last year and hope to meet again next year.
Chúng tôi gặp nhau năm ngoái và hy vọng sẽ gặp lại vào năm sau.
-
năm rồi
year before this one
You've been distracted for the last year, Dan.
Anh không có hứng cả năm rồi đấy Dan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " last year " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "last year" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
năm kia
Thêm ví dụ
Thêm