Phép dịch "last time" thành Tiếng Việt

chuyến trước là bản dịch của "last time" thành Tiếng Việt.

last time noun adverb

The ultimate occurrence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuyến trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " last time " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "last time" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch