Phép dịch "large" thành Tiếng Việt
lớn, rộng, to là các bản dịch hàng đầu của "large" thành Tiếng Việt.
large
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
Of considerable or relatively great size or extent. [..]
-
lớn
adjectiveThe police seized a large quantity of drugs at the school.
Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.
-
rộng
adjectiveof greater size
Isabelle lived in their large home and helped look after their younger children.
Isabelle sống trong ngôi nhà rộng lớn của họ và giúp trông nom con cái nhỏ của họ.
-
to
adjectiveThey were not large, and were so hard they couldn’t be broken.
Bánh không to, và rất khó để bẻ ra nhỏ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rộng rãi
- to lớn
- cỡ lớn
- đồ sộ
- đại
- chạy xiên gió
- dài dòng
- huênh hoang
- hào phóng
- khoác lác
- không bị giam cầm
- nói chung
- quảng đại
- rộng lượng
- tự do
- vĩ đại
- đầy đủ chi tiết
- làm rộng ra
- rộng lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " large " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "large"
Các cụm từ tương tự như "large" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cầu hành hoa to
-
Dơi quạ lớn
-
áo thụng
-
Prunella grandiflora
-
Luật số lớn
-
pháo
-
quạt lông
-
dinh cơ
Thêm ví dụ
Thêm