Phép dịch "lar" thành Tiếng Việt

lar noun ngữ pháp

A household or ancestral god in ancient Rome [..]

Bản dịch tự động của " lar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"lar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Lar
+ Thêm

"Lar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

LAr abbreviation

Abbreviation of [i]liquid argon[/i]. (a liquid composed of the liquid phase of molecular (atomic) argon (Ar))

+ Thêm

"LAr" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LAr trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

LAR abbreviation

Alternative form of [i]LAr[/i] (liquid argon)

+ Thêm

"LAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lar"

Thêm

Bản dịch "lar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch