Phép dịch "language" thành Tiếng Việt

ngôn ngữ, tiếng, tiếng nói là các bản dịch hàng đầu của "language" thành Tiếng Việt.

language verb noun ngữ pháp

(countable) A form of communication using words either spoken or gestured with the hands and structured with grammar, often with a writing system. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngôn ngữ

    noun

    body of words used as a form of communication [..]

    Vietnamese is not a hard language to learn.

    Tiếng Việt không phải là một ngôn ngữ khó học.

  • tiếng

    noun

    body of words used as a form of communication [..]

    Students often find it very difficult to understand a lecture in a foreign language.

    Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.

  • tiếng nói

    noun

    body of words used as a form of communication [..]

    For instance, to be with a man with whom I shared no spoken language.

    Ví dụ, ở với một người mà tôi không hiểu tiếng nói của anh ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuật ngữ
    • biệt ngữ
    • từ vựng
    • ngôn ngữ máy tính
    • lời ăn tiếng nói
    • ngữ ngôn
    • ngôn
    • cách ăn nói
    • ngữ
    • cách diễn đạt
    • lời nói
    • ngôn từ
    • ngữ văn 語文
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " language " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Language

A content descriptor developed by the Entertainment Software Rating Board (ESRB).

+ Thêm

"Language" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Language trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "language" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "language" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch