Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "landslides" thành Tiếng Việt
landslides
noun
Plural form of landslide. [..]
Bản dịch tự động của " landslides " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"landslides" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho landslides trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "landslides" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lở · sự lở đất · thắng phiếu lớn · Đất trượt · đất trượt
-
chiến thắng áp đảo · thắng lợi vang dội · đại thắng
-
lở · sự lở đất · thắng phiếu lớn · Đất trượt · đất trượt
-
lở · sự lở đất · thắng phiếu lớn · Đất trượt · đất trượt
Thêm ví dụ
Thêm