Phép dịch "lamentation" thành Tiếng Việt

sự than khóc, lời than van là các bản dịch hàng đầu của "lamentation" thành Tiếng Việt.

lamentation noun ngữ pháp

The act of lamenting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự than khóc

  • lời than van

    Mama Beatrice’s laments remind me of how Job must have felt upon receiving all his terrible news.

    Những lời than van của bác Beatrice làm chúng tôi nhớ đến cảm giác của ông Gióp khi nhận những tin khủng khiếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lamentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lamentation"

Các cụm từ tương tự như "lamentation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ai oán · bi đát · thảm hại · thảm thương · đáng thương · đáng tiếc
  • được than khóc · được thương tiếc · được thương xót
  • tính ai oán · tính thảm hại · tính thảm thương · tính đáng thương · tính đáng tiếc
  • rền rỉ
  • bài ca ai oán · bài ca bi thảm · khóc than · kêu rêu · kêu than · lời kêu ca · lời rên rỉ · lời than van · lời than vãn · rên la · rên rỉ · rên siết · than · than khóc · than thở · than van · thương xót · xót xa
  • ai oán · bi đát · thảm hại · thảm thương · đáng thương · đáng tiếc
  • bài ca ai oán · bài ca bi thảm · khóc than · kêu rêu · kêu than · lời kêu ca · lời rên rỉ · lời than van · lời than vãn · rên la · rên rỉ · rên siết · than · than khóc · than thở · than van · thương xót · xót xa
Thêm

Bản dịch "lamentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch