Phép dịch "lake" thành Tiếng Việt
hồ, 湖, h là các bản dịch hàng đầu của "lake" thành Tiếng Việt.
lake
verb
noun
ngữ pháp
Large, landlocked, naturally occurring stretch of water. [..]
-
hồ
nounbody of water [..]
After we walked for a while, we got to the lake.
Sau khi đi bộ được một khoảng, chúng tôi đã tới cái hồ.
-
湖
nounbody of water
-
h
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất màu đỏ tía
- chất màu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lake
proper
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lake" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lake trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "lake"
Các cụm từ tương tự như "lake" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồ Zaysan
-
người sống trên hồ
-
Hồ Victoria
-
Hồ nước mặn
-
hồ bà dương
-
Hồ Bà Dương
-
Hồ Songkhla
-
Hồ Genève
Thêm ví dụ
Thêm