Phép dịch "lagging" thành Tiếng Việt

đi chậm đằng sau là bản dịch của "lagging" thành Tiếng Việt.

lagging adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of lag. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đi chậm đằng sau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lagging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lagging" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lagging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch