Phép dịch "ladybug" thành Tiếng Việt
người hiền, nhu-nhược, bọ rùa là các bản dịch hàng đầu của "ladybug" thành Tiếng Việt.
ladybug
noun
ngữ pháp
(North America) any of the Coccinellidae family of beetles, typically having a round shape and a colorful shell. Also called ladybird or lady beetle. See w:Coccinellidae for more information. [..]
-
người hiền
nounbeetle [..]
-
nhu-nhược
nounbeetle [..]
-
bọ rùa
nounIf I'm not a ladybug or a piece of candy, I'm invisible after 15 minutes.
Sau đó thì nếu tôi không phải con bọ rùa hay viên kẹo thì cũng bị phế truất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ladybug " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ladybug"
Các cụm từ tương tự như "ladybug" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bọ rùa
Thêm ví dụ
Thêm