Phép dịch "lactometer" thành Tiếng Việt

cái đo sữa là bản dịch của "lactometer" thành Tiếng Việt.

lactometer noun ngữ pháp

A device that estimates the cream content of milk by measuring its specific gravity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo sữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lactometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lactometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch