Phép dịch "lacker" thành Tiếng Việt

sơn, quét sơn, đồ gỗ sơn là các bản dịch hàng đầu của "lacker" thành Tiếng Việt.

lacker verb noun ngữ pháp

one who is lacking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sơn

    verb noun
  • quét sơn

  • đồ gỗ sơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lacker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch