Phép dịch "lack" thành Tiếng Việt
thiếu, không có, sự thiếu là các bản dịch hàng đầu của "lack" thành Tiếng Việt.
lack
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A defect or failing; moral or spiritual degeneracy. [..]
-
thiếu
verbbe without, need, require
Tom lacks the talent to be an actor.
Tom thiếu tài năng để trở thành một diễn viên.
-
không có
So you are saying I lack common sense, aren't you?
Thế nên ý của anh là tôi không có thường thức còn gì.
-
sự thiếu
There's a lack of structure of some sort.
Có sự thiếu sót về mặt ngữ pháp ở một vài chỗ.
-
thiếu hụt
nounLike many of us, the disciples saw only what was lacking.
Giống như nhiều người trong chúng ta, các môn đồ chỉ thấy điều thiếu hụt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lack"
Các cụm từ tương tự như "lack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiếu
-
hiếm gì
-
sự thiếu
-
lờ đờ
-
mất ngủ
-
thiếu
-
khuyết · thiếu · thiếu thốn
-
thiếu
Thêm ví dụ
Thêm