Phép dịch "lac" thành Tiếng Việt

sơn, sữa, cánh kiến là các bản dịch hàng đầu của "lac" thành Tiếng Việt.

lac noun ngữ pháp

A resinous substance produced mainly on the banyan tree by the female of Coccus lacca, a scale-shaped insect. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sơn

    verb noun
  • sữa

    noun
  • cánh kiến

  • cánh kiến đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lac

Lac (district)

+ Thêm

"Lac" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lac trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

LAC noun

Lupus anticoagulant (also known as lupus antibody, LA, LAC, or lupus inhibitors) is an immunoglobulin that binds to phospholipids and proteins associated with the cell membrane.

+ Thêm

"LAC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LAC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lac" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch