Phép dịch "labyrinth" thành Tiếng Việt

cung mê, mê cung, mê lộ là các bản dịch hàng đầu của "labyrinth" thành Tiếng Việt.

labyrinth verb noun ngữ pháp

maze, especially underground or covered [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cung mê

  • mê cung

    noun

    This crooked compass will catch the light and point the way to the labyrinth's location.

    Chiếc la bàn này sẽ giữ những tia sáng và chỉ đường đến mê cung.

  • mê lộ

    noun

    A labyrinth is not a maze, Roman.

    cung khác mê lộ nhiều lắm, Roman.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tai trong
    • đường dẫn
    • đường rối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " labyrinth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Labyrinth

Labyrinth (film)

+ Thêm

"Labyrinth" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Labyrinth trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "labyrinth"

Các cụm từ tương tự như "labyrinth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "labyrinth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch