Phép dịch "labiate" thành Tiếng Việt
cây hoa môi, có môi, hình môi là các bản dịch hàng đầu của "labiate" thành Tiếng Việt.
labiate
adjective
verb
noun
ngữ pháp
having lips or liplike parts [..]
-
cây hoa môi
-
có môi
-
hình môi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " labiate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm