Phép dịch "label" thành Tiếng Việt
nhãn, chiêu bài, bảng tiêu đề là các bản dịch hàng đầu của "label" thành Tiếng Việt.
label
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To put a label (a ticket or sign) on (something). [..]
-
nhãn
nounA graphical control you can use to display text that a user can't change directly.
Please stick this label to your baggage.
Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn.
-
chiêu bài
noun -
bảng tiêu đề
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- danh hiệu
- dán nhãn
- ghi nhãn
- gán cho là
- liệt vào loại
- mác
- mái hắt
- nhãn hiệu
- nhãn mác
- đánh nhãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " label " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Label
A language of Papua New Guinea.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Label" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Label trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "label" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhãn thư
-
Đánh dấu vai nghĩa
-
Hãng đĩa ghi âm · hãng thu âm
-
Lý thuyết gán nhãn hiệu
-
nhãn đánh dấu kiểm
-
nhãn trục
-
máy dán nhãn · người dán nhãn
-
nhãn dữ liệu
Thêm ví dụ
Thêm