Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "ko" thành Tiếng Việt
ko
noun
ngữ pháp
(game of Go) a local shape to which the ko rule applies, a ko shape [..]
Bản dịch tự động của " ko " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ko" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ko trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Ko
A language of Sudan.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ko" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ko trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
KO
verb
noun
ngữ pháp
(boxing) A knock out. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"KO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho KO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ko" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vườn quốc gia Koh Lanta
-
Vườn quốc gia Mu Ko Phetra
-
Vườn quốc gia Mu Ko Ang Thong
-
môn túc cầu
-
Cổ Cốt
Thêm ví dụ
Thêm