Phép dịch "knurr" thành Tiếng Việt

mắt, quả bóng gỗ, đầu mấu là các bản dịch hàng đầu của "knurr" thành Tiếng Việt.

knurr noun ngữ pháp

Alternative form of [i]knur[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mắt

    noun
  • quả bóng gỗ

  • đầu mấu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knurr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knurr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch