Phép dịch "knock off" thành Tiếng Việt

nghỉ tay, ngơi, ngưng là các bản dịch hàng đầu của "knock off" thành Tiếng Việt.

knock off verb noun ngữ pháp

(idiomatic) An imitation, especially one of poorer quality. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghỉ tay

  • ngơi

    verb
  • ngưng

    Let's knock off the chatter.

    Hãy ngưng nói nhảm đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngừng tay
    • rồi tay
    • rời tay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knock off " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knock off" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch