Phép dịch "knee-cap" thành Tiếng Việt

bánh chè, miếng đệm đầu gối là các bản dịch hàng đầu của "knee-cap" thành Tiếng Việt.

knee-cap noun ngữ pháp

Alternative spelling of kneecap. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh chè

    noun
  • miếng đệm đầu gối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knee-cap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knee-cap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch