Phép dịch "kitty" thành Tiếng Việt

nhuây khót vốn chung, vốn góp, mèo con là các bản dịch hàng đầu của "kitty" thành Tiếng Việt.

kitty noun ngữ pháp

a kitten or young cat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhuây khót vốn chung

  • vốn góp

  • mèo con

    noun

    A young cat.

    Nobody wants to come up here and play with the larger kitty that they so annoyingly asked for!

    Có ai tình nguyện lên đây " chơi " với mèo con không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kitty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kitty proper

A diminutive of Katherine and related female given names. [..]

+ Thêm

"Kitty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kitty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "kitty"

Các cụm từ tương tự như "kitty" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kitty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch