Phép dịch "kitchen" thành Tiếng Việt
nhà bếp, bếp, phòng bếp là các bản dịch hàng đầu của "kitchen" thành Tiếng Việt.
A room or area for preparing food. [..]
-
nhà bếp
nounroom [..]
They're heading through the lobby, towards the kitchen.
Phải ngăn hắn lại, hắn đang ở nhà bếp.
-
bếp
nounspace primarily used for preparation and storage of food
Tom helped Mary in the kitchen.
Tom giups Mary làm bếp.
-
phòng bếp
It was blocking my view to the kitchen.
Nó chắn tầm nhìn của tôi vào phòng bếp.
-
bếp núc
nounGirls are best suited for the kitchen not for wrestling
Con gái chỉ hợp với bếp núc thôi không phải đấu vật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kitchen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname.
"Kitchen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kitchen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kitchen"
Các cụm từ tương tự như "kitchen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đống rác bếp
-
Táo Quân
-
chị phụ bếp
-
rẫy
-
cân thực phẩm
-
bàn đảo · bàn đảo bếp · đảo bếp
-
đồ dùng nấu bếp
-
ông công · ông táo