Phép dịch "kingdom" thành Tiếng Việt

vương quốc, giới, 王國 là các bản dịch hàng đầu của "kingdom" thành Tiếng Việt.

kingdom noun ngữ pháp

A nation having as supreme ruler a king and/or queen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vương quốc

    noun

    nation having as supreme ruler a king and/or queen [..]

    It will crush and put an end to all these kingdoms, and it alone will stand forever.”

    Vương quốc ấy sẽ nghiền nát và chấm dứt mọi vương quốc kia, còn mình thì đứng vững muôn đời”.

  • giới

    noun

    taxonomic division, below Domain and above Phylum [..]

    Over the centuries, this mountain range has formed a natural border between provinces, kingdoms, and states.

    Qua nhiều thế kỷ, dãy núi này đã biến thành ranh giới giữa các tỉnh, vương quốc và đất nước.

  • 王國

    noun

    nation having as supreme ruler a king and/or queen [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lĩnh vực
    • ranh giới
    • giỏi
    • Vương quốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kingdom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kingdom
+ Thêm

"Kingdom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kingdom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "kingdom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kingdom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch