Phép dịch "kind-hearted" thành Tiếng Việt
tốt bụng, có lòng tốt, phúc hậu là các bản dịch hàng đầu của "kind-hearted" thành Tiếng Việt.
kind-hearted
adjective
ngữ pháp
Alternative form of [i]kindhearted[/i] [..]
-
tốt bụng
adjectiveSanta will always find your good and kind heart.
Sẽ luôn tìm thấy trái tim tốt bụng và ngoan ngoãn của con.
-
có lòng tốt
That's because we have such a kind heart and helped everyone who came to us.
Do đó chúng tôi mới có lòng tốt như vậy... và giúp tất cả những ai đến với chúng tôi.
-
phúc hậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kind-hearted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kind-hearted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hảo tâm · hằng tâm · thiện tâm
-
sắp xếp
Thêm ví dụ
Thêm