Phép dịch "kin" thành Tiếng Việt
dòng họ, gia đình, bà con là các bản dịch hàng đầu của "kin" thành Tiếng Việt.
kin
adjective
noun
ngữ pháp
One or more relatives, such as siblings or cousins, taken collectively. [..]
-
dòng họ
Depends on his kin.
Tùy vào dòng họ của nó.
-
gia đình
nounHas anyone found out if he has next of kin or family?
Anh ta có người thân hay gia đình không?
-
bà con
nounSo I figured you must know something regarding his next of kin.
Nên tôi đoán chắc ông phải biết gì đó Về bà con thân thích của anh ta chứ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bà con thân thiết
- có họ
- dòng dõi
- họ hàng
- ruột thịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kin
ISO 639-6 entity [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
họ hàng gần
-
nhưng người quen biết
Thêm ví dụ
Thêm