Phép dịch "kilter" thành Tiếng Việt
thứ tự, trật tự là các bản dịch hàng đầu của "kilter" thành Tiếng Việt.
kilter
noun
Good form, order or condition; fettle [..]
-
thứ tự
-
trật tự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kilter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm