Phép dịch "kilometer" thành Tiếng Việt
cây số, kilômet, kilômét là các bản dịch hàng đầu của "kilometer" thành Tiếng Việt.
kilometer
noun
ngữ pháp
US spelling of kilometre. [..]
-
cây số
nounThe school is two kilometers ahead.
Ngôi trường ở phía trước 2 cây số.
-
kilômet
noun -
kilômét
An SI unit of measure equal to one thousand meters.
The closest temple was in Guatemala, many kilometers away.
Ngôi đền thờ gần nhất là ở Guatemala, cách chỗ chúng tôi ở nhiều kilômét.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ki lô mét
- kí lô mét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kilometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kilometer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kilômét vuông
-
kilômét trên giờ
-
kilômét vuông
-
kilômet
Thêm ví dụ
Thêm