Phép dịch "kiev" thành Tiếng Việt

kiev, Kiev, Ki-ép là các bản dịch hàng đầu của "kiev" thành Tiếng Việt.

kiev noun ngữ pháp

Alternative form of Kiev. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiev

    Now this olaf is grand duke of kiev and all russia.

    Giờ Olaf là Đại đế của Kiev và toàn cõi Nga

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kiev " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kiev proper noun ngữ pháp

The capital of Ukraine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kiev

    proper

    Ukrainian city

    You remind me of my sister in Kiev.

    Cô nhắc tôi nhớ tới em gái tôi ở Kiev.

  • Ki-ép

    Ukrainian city

Hình ảnh có "kiev"

Các cụm từ tương tự như "kiev" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kiev" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch