Cụm từ có trong từ điển ngược.

kia bằng Tiếng Anh

Các từ có cách viết tương tự:

chia, Kia, via, CIA

Phép dịch "kia" thành Tiếng Việt

Kia proper

A Korean conglomerate company and brand name. [..]

Bản dịch tự động của " kia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Kia" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

KIA adjective noun ngữ pháp

(military) a person who is killed in action. [..]

+ Thêm

"KIA" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho KIA trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "kia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch