Phép dịch "keyless" thành Tiếng Việt

không có chìa khoá là bản dịch của "keyless" thành Tiếng Việt.

keyless adjective ngữ pháp

Lacking or not requiring a key [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có chìa khoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keyless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "keyless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch