Phép dịch "kennels" thành Tiếng Việt
chuồng chó là bản dịch của "kennels" thành Tiếng Việt.
kennels
noun
Plural form of kennel. [..]
-
chuồng chó
She came to the kennels.
Cô ấy đi tới chỗ chuồng chó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kennels " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kennels" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
món thịt
-
chui vào cũi · chuồng chó · cũi · cũi chó · cống rãnh · nhà ở tồi tàn · ở trong cũi
Thêm ví dụ
Thêm