Phép dịch "ken" thành Tiếng Việt

biết, nhìn ra, nhận ra là các bản dịch hàng đầu của "ken" thành Tiếng Việt.

ken verb noun ngữ pháp

Knowledge or perception. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biết

    verb

    I dinna ken if yer a bother or no.

    Tôi không biết cô có làm phiền cậu ta hay không.

  • nhìn ra

  • nhận ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phạm vi hiểu biết
    • tầm mắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ken proper

A diminutive of the male given name Kenneth. [..]

+ Thêm

"Ken" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "ken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch