Phép dịch "keep to" thành Tiếng Việt

theo, tuân thủ là các bản dịch hàng đầu của "keep to" thành Tiếng Việt.

keep to verb ngữ pháp

To adhere strictly to; not to neglect or deviate from.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • theo

    verb adposition

    What code is Gibbs to keep to if the worst should happen?

    Gibbs phải theo luật gì nếu điều tệ hại nhất xảy ra?

  • tuân thủ

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keep to " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "keep to" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "keep to" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch