Phép dịch "keep out" thành Tiếng Việt
tránh xa là bản dịch của "keep out" thành Tiếng Việt.
keep out
verb
ngữ pháp
(intransitive) To refrain from entering a place or condition. [..]
-
tránh xa
Teeth or no teeth, I can still use me a whip, and you keep out of that sugar.
Có răng hay không răng, tôi vẫn dùng roi được, và cậu tránh xa chỗ đường đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keep out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm