Phép dịch "keep off" thành Tiếng Việt
ngăn, tránh, tránh xa là các bản dịch hàng đầu của "keep off" thành Tiếng Việt.
keep off
verb
ngữ pháp
To stay or cause to stay at a distance (from). [..]
-
ngăn
-
tránh
verbIt also discusses what we can do to keep off the old personality.
Bài cũng thảo luận những điều chúng ta có thể làm để tránh xa nhân cách cũ.
-
tránh xa
It also discusses what we can do to keep off the old personality.
Bài cũng thảo luận những điều chúng ta có thể làm để tránh xa nhân cách cũ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keep off " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "keep off" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khất lần
Thêm ví dụ
Thêm